| Tên sản phẩm: | N-Formylmorpholine for synthesis |
| Tên khác: | 4-Morpholinecarboxaldehyde |
| CTHH: | C₅H₉NO₂ |
| Code: | 8185820100 |
| CAS: | 4394-85-8 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. – Sử dụng như một tác nhân định hình. – Là một dung môi nhiệt độ cao hữu ích gần giống với dimethylformamide. |
| Tính chất |
– Khối lượng mol: 115.13 g/mol – Hình thể: rắn, không màu, không mùi – Điểm sôi: 240 °C (1013 hPa) – Mật độ: 1,14 g/ cm3 (20 °C) – Giới hạn nổ: 1,2 – 8.2% (V) – Điểm chớp cháy: 118 °C DIN 51758 – Nhiệt độ đánh lửa: 345 °C DIN 51794 – Điểm nóng chảy: 23 °C – Giá trị pH: 10 (250 g/ l, H₂O, 20 °C) – Áp suất hơi: 0,03 hPa (20 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 100ml |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 8185820100 | Chai thủy tinh 100ml |
| 8185820500 | Chai thủy tinh 500ml |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.