| Tên sản phẩm: | N-Ethylaniline, 98% |
| Tên khác: | ethylaniline, n-ethyl aniline, benzenamine, n-ethyl, anilinoethane, n-ethylbenzenamine |
| CTHH: | C8H11N |
| Code: | 118041000 |
| CAS: | 103-69-5 |
| Hàm lượng: | 98% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất sử dụng trong điều chế n-ethylanilinium trifluoroacetate dùng trong tổng hợp hữu cơ tại các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, trường học,… – Sử dụng như một tiêu chuẩn nội bộ trong phân tích GC về chiết xuất nicotine |
| Tính chất: |
– Dạng lỏng, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 121.18 g/mol – Nhiệt độ nóng chảy: -63 °C / -81.4 °F – Nhiệt độ sôi: 205 °C / 401 °F – Điểm chớp cháy: 85 °C / 185 °F – Áp suất hơi: 0.4 mbar ở 20°C – Tỷ trọng hơi: 4.18 – Tính tan trong nước: 50 g/l (20°C) – Nhiệt độ tự bốc cháy: 480 °C / 896 °F – Khối lượng riêng: 0.9630g/mL |
| Bảo quản: | Giữ ở nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 118040025 | Chai thủy tinh 2.5kg |
| 118041000 | Chai thủy tinh 100g |
| 118045000 | Chai thủy tinh 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.