| Tên sản phẩm: | N-Butyl-2,2′-iminodiethanol for synthesis |
| Tên khác: | N-Butylbis(2-hydroxyethyl)-amine, N-Butyldiethanolamine |
| Code: | 8015510250 |
| CTHH: | C₈H₁₉NO₂ |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Thông số kĩ thuật: |
– Dạng lỏng, màu vàng – Khối lượng mol: 161,24 g/mol – Điểm sôi: 264 ° C (1013 hPa) – Mật độ: 0,974 g / cm3 (15 ° C) – Giới hạn nổ: 1.1 – 6.5% (V) – Điểm chớp cháy: 143 ° C – Nhiệt độ đánh lửa: 260 ° C – Điểm nóng chảy: -70 ° C – Giá trị pH: 10,8 – 11,1 (100 g / l, H₂O, 20 ° C) – Áp suất hơi: 0,012 hPa (25 ° C) |
| Ứng dụng: |
– Là một rượu amin dùng trong nhiều thí nghiệm tổng hợp hóa hữu cơ tại các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C |
| Quy cách : | Chai thủy tinh 250ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
|---|---|
| 8015510250 | Chai thủy tinh 250ml |
| 8015511000 | Chai thủy tinh 1l |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.