| Tên sản phẩm: | N-Acetyl-L-cysteine for biochemistry Merck |
| Tên gọi khác: | 2-Acetamido-3-mercaptopropionic acid |
| CTHH: | C₅H₉NO₃S |
| Code: | 1124221000 |
| CAS: | 616-91-1 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn – Màu sắc: màu vàng – Khối lượng mol: 163.19 g/mol – Khối lượng riêng: 1.48 g/cm3 (20 °C) – Điểm nóng chảy: 110.4 °C – Độ pH: 1.5 – 2.5 (100 g/l, H₂O, 20 °C) – Áp suất hóa hơi: <1 hPa (20 °C) – Tính tan: 179.5 g/l |
| Thành phần: |
– Heavy metals (as Pb): ≤ 0.001 % – NH₄ (Ammonium): ≤ 0.01 % – L-cysteine (HPLC): ≤ 0.02 % |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách: | – Chai nhựa 1kg |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.