| Tên sản phẩm: | MOPS |
| Tên khác: | 3-(4-Morpholino)propane sulfonic acid; 3-(N-Morpholino)propanesulfonic acid;4-Morpholinepropanesulfonic acid |
| CTHH: | C7H15NO4S |
| Code: | BP308-500 |
| CAS: | 1132-61-2 |
| Hàm lượng: | ≥97% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm: làm bộ đệm pH dùng trong sinh học để điều chỉnh pH trong khoảng từ 6,5 đến 7,9. |
| Tính chất: |
– Dạng bột, màu trắng – Khối lượng mol: 209.26 g/mol – pH: 2.5 – 4.0 ở 20°C (1M) – Nhiệt độ nóng chảy: 277 – 282 °C / 530.6 – 539.6 °F – Nhiệt độ sôi: 355 °C / 671 °F tại 760 mmHg – Tan trong nước – Nhiệt độ tự bốc cháy: 400 °C / 752 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 500g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BP308-100 | Chai thủy tinh 100g |
| BP308-500 | Chai nhựa 500g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.