| Tên sản phẩm: | METHYL ORANGE (C.I.13025) INDICATOR ACS Merck Đức |
| Tên gọi khác: | Muối natri 4-Dimethylaminoazobenzene-4-sulfonic |
| Công thức hóa học | C₁₄H₁₄N₃NaO₃S |
| Code: | 1013221000 |
| Thông số kỹ thuật: |
– Trạng thái: Rắn – Màu sắc: Màu cam – Khối lượng mol: 327.34 g/mol – Điểm nóng chảy: >300 °C – pH: 6,5 (5 g / l, H₂O, 20 ° C) – Khối lượng riêng: 1,28 g/cm3 – Tính tan trong nước: 5 g/l |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1kg |
| Bảo quản | +5°C đến +30°C |
| Ứng dụng | Là một chỉ số pH thường được sử dụng trong chuẩn độ vì sự khác biệt màu sắc rõ ràng và khác biệt của nó ở các giá trị pH khác nhau. |
METHYL ORANGE (C.I.13025) INDICATOR ACS Merck Đức
0 ₫
METHYL ORANGE (C.I.13025) INDICATOR ACS Merck Đức. Là chất rắn màu cam. Là một chỉ số pH thường được sử dụng trong chuẩn độ vì sự khác biệt màu sắc rõ ràng và khác biệt của nó ở các giá trị pH khác nhau.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “METHYL ORANGE (C.I.13025) INDICATOR ACS Merck Đức” Hủy
Sản phẩm tương tự
Hóa chất thí nghiệm
Cal Check chuẩn Clo dư và Clo tổng, 0.00 và 1.00 mg/l HI93414-11 Hanna
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ Chuẩn Sắt Thang Thấp, 0.00 và 0.80 mg/L HI96746-11 Hanna
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ chuẩn Sắt thang cao, 0.00 và 1.50 mg/L HI96721-11 Hanna
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.