| Tên sản phẩm: | Methyl oleate, Technical grade |
| Tên khác: | Oleic acid methyl ester |
| CTHH: | C19H36O2 |
| Code: | GRM8651-500G |
| CAS: | 112-62-9 |
| Hàm lượng: | ≥ 68.50% |
| Hãng – Xuất xứ: | Himedia – Ấn Độ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong nghiên cứu, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng như một tiêu chuẩn tham khảo sắc ký trong nghiên cứu sinh hóa. – Sử dụng như một chất trung gian cho chất tẩy rửa, chất nhũ hóa, chất làm ướt, chất ổn định, cao su và sáp. |
| Tính chất: |
– Hình thể: Chất lỏng không màu đến chất lỏng màu vàng – Trọng lượng phân tử: 296.49 g/mol – Độ hòa tan: 1 mL có thể trộn được trong 1 mL rượu khan – Giá trị axit: <= 5 – Giá trị iốt: 85 – 120 – Giá trị xà phòng hóa: 180 – 195 – Điểm chớp cháy (°F): 235,4 °F – Điểm chớp cháy (°C): 113 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 500g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.