| Tên sản phẩm: | Methyl chloroacetate, 98% |
| Tên khác: | methyl chloroacetate; chloroacetic acid methyl ester; methyl monochloroacetate; methyl chloroethanoate; acetic acid, chloro-, methyl ester; methyl monochloracetate; methyl alpha-chloroacetate; methylchloroacetate |
| CTHH: | C3H5ClO2 |
| Code: | 148630025 |
| CAS: | 96-34-4 |
| Hàm lượng: | 98% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng làm dung môi và chất trung gian hóa học. – Như một tiền chất trong việc điều chế este (cacboxymetyl) trimetylamoni clorua. – Để điều chế octakis- (carbethoxymethoxy) calix [8] arene. – Là một dung môi chiết xuất trong quá trình tách các hợp chất trung tính. |
| Tính chất: |
– Hình thể: Chất lỏng, không màu – Khối lượng mol: 108.52 g/mol – Điểm nóng chảy: -33 °C/ -27.4 °F – Điểm sôi: 130 – 132 °C/ 266 – 269,6 °F – Giới hạn nổ: Dưới 4,8 Vol% trên 18,5 Vol% – Điểm chớp cháy: 47 °C/ 116,6 °F – Nhiệt độ tự động đốt cháy: 465 °C/ 869 °F – Độ nhớt: 1,23 mPa.s (20 °C) – Độ hòa tan trong nước: 28 g/ L (20 °C) – Áp suất hóa hơi: 6,5 mbar ở 20 °C – Mật độ/ Trọng lượng riêng: 1.230 |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 2.5l |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 148630010 | Chai thủy tinh 1l |
| 148630025 | Chai thủy tinh 2.5l |
| 148630100 | Trống nhựa 10l |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.