| Tên sản phẩm: | Methyl-2-methyl-5-methylsulfonyl-4-(1-pyrrolyl)benzoate for synthesis |
| CTHH: | C₁₄H₁₅NO₄S |
| Code: | 8148990005 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Là hóa chất dùng trong tổng hợp, xây dựng khối hữu cơ trong phòng thí nghiệm. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 293.34 g/mol |
| Bảo quản: | Nhiệt độ lưu trữ dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 5g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.