* Yêu cầu nước đầu vào:
– Độ pH: 3 đến 10.
– Chỉ số TDS (Total Dissolved Solids): < 500 ppm.
– Độ dẫn: < 800 µS/cm.
– Nồng độ Clo tự do: < 0.1 ppm.
– Áp suất: 3 ‒ 5 bar.
– Nhiệt độ: 4°C đến 35°C.
– Turbidity: < 1.0 NTU.
* Thông số nước đầu ra:
Loại nước đầu ra: Loại III.
– Tốc độ dòng 60L/ giờ, ± 10%.
– Áp suất: 1 ‒ 7 bar.
– Điện trở suất (25°C): ≥ 10 ㏁·cm.
– Độ dẫn điện (25℃): ≤ 0.1 ㎲/cm.
– Khả năng loại bỏ:
- Loại bỏ ion: > 95~99%.
- Loại bỏ chất hữu cơ: 99%.
- Loại bỏ hạt: 99%.
- Loại bỏ độc tố Endotoxin: 99%.
- Loại bỏ vi khuẩn: 99.9%.
Loại nước đầu ra: Loại I.
– Công suất: 60 L/h.
– Điện trở suất (25℃): ≥ 18.2 ㏁·cm.
– Độ dẫn điện (25℃): ≤ 0.055 ㎲/cm.
– Chỉ số TOC (Standard, UF): 3~10 ppb.
– Chỉ số TOC (UV, VF): < 5 ppb.
– Chỉ số Edotoxin: < 0.001 EU/mL.
* Tính năng:
Hệ thống không thùng chứa: Ô nhiễm tối thiểu, tiết kiệm diện tích.
Giao diện cảm ứng LCD trực quan: Dễ dàng điều khiển, kiểm tra trạng thái trực quan (tuổi thọ bộ lọc, chất lượng nước, v.v.).
Bảo trì đơn giản: Thay thế bộ lọc không cần dụng cụ, cửa từ để truy cập dễ dàng.
Tiện lợi cho người dùng: Bộ phân phối có thể mở rộng lên đến 2m (Tùy chọn). Trích xuất dữ liệu thông qua USB. Nút phân phối đơn.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.