| Tên sản phẩm: | Manganese(IV) oxide (precipitated active) for synthesis |
| Tên khác: | Manganese dioxide, Pyrolusite |
| CTHH: | MnO₂ |
| Code: | 8059581000 |
| Hàm lượng: | ≥ 90.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng như là chất oxy hóa trong tổng hợp hữu cơ . Sử dụng rộng rãi tại các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Là một thành phần của pin khô. – Được sử dụng làm sắc tố và là tiền chất của các hợp chất mangan khác. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu đen – Khối lượng mol: 86.94 g/mol – Mật độ: 5,21 g / cm3 (21 °C) – Mật độ lớn: 600 – 800 kg / m3 – Độ hòa tan <0,001 g / l không hòa tan |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8059580100 | Chai nhựa 100g |
| 8059581000 | Chai nhựa 1kg |
| 8059589050 | Thùng carton 50kg |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.