| Tên sản phẩm: | Linalool for synthesis |
| Tên khác: | 3,7-Dimethyl-1,6-octadien-3-ol |
| CTHH: | C₁₀H₁₈O |
| Code: | 8186270005 |
| Hàm lượng: | ≥ 97.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Là hóa chất dùng trong tổng hợp, xây dựng khối hữu cơ trong phòng thí nghiệm. – Được sử dụng như một chất trung gian hóa học |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 154.25 g/mol – Mật độ: 0,86 g/cm3 (20 °C) – Giới hạn nổ: 0,9 – 5,2% (V) – Điểm chớp cháy: 79 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 235 °C – Giá trị pH: 4,5 (1,45 g/l, H₂O, 25 °C) – Áp suất hơi: 0,10 hPa (20 °C) – Độ hòa tan: 1,45 g/l |
| Bảo quản: | Nhiệt độ lưu trữ dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 5ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8186270005 | Chai thủy tinh 5ml |
| 8186270250 | Chai thủy tinh 250ml |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.