| Tên sản phẩm: | L-Tyrosine methyl ester, 98% |
| Tên khác: | h-tyr-ome, tyrosine methyl ester, methyl l-tyrosinate, tyr-ome, methyl tyrosinate |
| CTHH: | C10H13NO3 |
| Code: | 140650050 |
| CAS: | 1080-06-4 |
| Hàm lượng: | 98% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các hợp chất hữu cơ tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 195.22 g/mol – Điểm nóng chảy: 133 – 135 °C / 271.4 – 275 °F – Tính tan: 5% trong metanol |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 5g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 140650050 | Chai thủy tinh 5g |
| 140650250 | Chai thủy tinh 25g |
| 140651000 | Chai thủy tinh 100g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.