| Tên sản phẩm: | L-Methionine for biochemistry |
| Tên gọi khác: | Met |
| Cas: | 63-68-3 |
| Công thức hóa học | C₅H₁₁NO₂S |
| Code: | 1057071000 |
| Hàm lượng: | 99,0% |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Là hóa chất dùng trong tổng hợp hữu cơ – Dùng trong sản xuất một số dược phẩm, thuốc trừ sâu |
| Tính chất : |
– Trạng thái: Là chất rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 149.2 g/mol – Điểm nóng chảy: 280-282 °C – Khối lượng riêng: 1,34 g/cm3 ở 20 °C – Tính tan trong nước: 48 g/L – Độ pH: 5-7 |
| Thành phần |
– Chloride (Cl) ≤ 0.02 % – Sulfate (SO₄) ≤ 0.01 % – Heavy metals (as Pb) ≤ 0.001 % – As (Arsenic) ≤ 0.0005 % – Ca (Calcium) ≤ 0.001 % – Co (Cobalt) ≤ 0.0005 % – Fe (Iron) ≤ 0.0005 % |
| Bảo quản: | Nhiệt độ +5 ° C đến +30 ° C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 1057070025 | Chai nhựa 25g |
| 1057070100 | Chai nhựa 100g |
| 1057071000 | Chai nhựa 1kg |
| 1057079010 | Thùng nhựa 10kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.