| Tên sản phẩm: | L-Glutamine, Extra Pure, SLR |
| Tên gọi khác: | l-glutamine; glutamine; levoglutamide; l-+-glutamine; glutamic acid amide; h-gln-oh; stimulina; cebrogen; glumin; levoglutamid |
| CTHH: | C5H10N2O3 |
| Code: | G/0514/50 |
| CAS: | 56-85-9 |
| Hàm lượng: | ≥98% |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Là một thành phần quan trọng của môi trường nuôi cấy, đóng vai trò như một nguồn năng lượng chính cho các tế bào trong quá trình nuôi cấy. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 146.15 g/ mol – Điểm nóng chảy: 185 °C/ 365 °F – pH: 4,0-6,0 2,5% aq.sol – Độ hòa tan trong nước: 35 g/ L (20 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 250g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.