| Tên sản phẩm: | L-Ascobic acid C6H8O6 Trung Quốc |
| Công thức hóa học: | C6H8O6 |
| Code: | 10290820100 |
| Xuất xứ: | Trung Quốc |
| Ứng dụng: | – Được dùng làm thuốc thử phòng thí nghiệm, thuốc thử phân tích |
| Tính chất: |
– Là chất lỏng trong suốt, không mùi – Khối lượng mol: 180.16g/mol – Khối lượng riêng: 1,1132 g/cm3 – Nhiệt độ nóng chảy: −12,9 °C – Nhiệt độ sôi: 197,3 °C |
| Thành phần |
– C6H8O6 ≥ 99. 7% – Chloride (Cl) ≤ 0. 005% – Sulfate (SO₄) ≤ 0. 002% – Sulfite (SO₃) ≤ 0.002 % – Iron(Fe) ≤0.0002% – Kim loại nặng (như Pb) ≤ 0.001% |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100g |
| Bảo quản: | – Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. |
L-Ascobic acid C6H8O6 Trung Quốc
0 ₫
L-Ascobic acid C6H8O6 Trung Quốc. Code: 10290820100. Là chất lỏng trong suốt, không mùi. Được dùng làm thuốc thử phòng thí nghiệm, thuốc thử phân tích. Quy cách đóng gói: Chai thủy tinh 100g
Hãy là người đầu tiên nhận xét “L-Ascobic acid C6H8O6 Trung Quốc” Hủy
Sản phẩm tương tự
Các loại Acid và Bazo
Sulfuric acid for 1000 ml, c(H₂SO₄) = 0.05 mol/l (0.1 N) Titrisol®
Các loại Acid và Bazo
Perchloric acid 70-72% for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur-1000ml
Các loại Acid và Bazo
Sodium hydroxide solution c(NaOH) = 0.1 mol/l (0.1 N) Titripur® Reag. Ph Eur,Reag. USP
Các loại Acid và Bazo
L(+)-Tartaric acid for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur-1kg
Các loại Acid và Bazo
Các loại Acid và Bazo
Các loại Acid và Bazo
Nitric acid 65% for analysis EMSURE® Reag. Ph Eur,ISO- 1000ml
Các loại Acid và Bazo
Hydrochloric acid for 1000 ml, c(HCl) = 0.1 mol/l (0.1 N) Titrisol® – Merck




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.