| Tên sản phẩm: | Kryptofix® 222 for synthesis |
| Tên gọi khác: | 4,7,13,16,21,24-Hexaoxa-1,10-diazabicyclo[8.8.8]hexacosane |
| CTHH: | C₁₈H₃₆N₂O₆ |
| Code: | 8106470001 |
| Cas: | 23978-09-8 |
| Hàm lượng: | ≥ 99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, vv. |
| Tính chất: |
– Trạng thái: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 376.49 g/mol – Điểm nóng chảy: 70 – 73 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +2°C đến +8°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 1g |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 8106470001 | Chai thủy tinh 1g |
| 8106470005 | Chai thủy tinh 5g |
| 8106478250 | Chai thủy tinh 250mg |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.