| Tên sản phẩm: | Ketoconazole |
| Tên khác: | 1-[4-[4-[[(2SR,4RS)-2-(2,4-dichlorophenyl)-2-(imidazol-1-ylmethyl)-1,3-dioxolan-4-yl]methoxy]phenyl]piperazin-1-yl]ethanone |
| CTHH: | C26H28Cl2N4O4 |
| Code: | BP2734-1 |
| CAS: | 65277-42-1 |
| Hàm lượng: | ≥98% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm về hóa sinh, dược phẩm: là một chất ức chế cytochrom P450, có tác dụng chống vẩy nến, chống nấm. |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 534.452 g/mol – Nhiệt độ nóng chảy: 148 – 150 °C / 298.4 – 302 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BP2734-50 | Chai thủy tinh 50mg |
| BP2734-100 | Chai thủy tinh 100mg |
| BP2734-500 | Chai thủy tinh 500mg |
| BP2734-1 | Chai thủy tinh 1g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.