| Tên sản phẩm: | Isopropylamine for synthesis |
| Tên gọi khác: | 2-Aminopropane |
| CTHH: | (CH₃)₂CHNH₂ |
| Code: | 8074760100 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng như một tác nhân khử màu và như một chất trung gian trong việc điều chế các chất hữu cơ – Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm để xây dựng, tổng hợp các khối hữu cơ. |
| Thành phần: | – Nước ≤ 0.50 % |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 59.11 g/mol – Điểm sôi: 32 °C (1013 hPa) – Mật độ: 0,69 g/cm3 (20 °C) – Giới hạn nổ: 2 – 10,4% (V) – Điểm chớp cháy: -37 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 330 °C – Giá trị pH: 13 (700 g/l, H₂O, 20 °C) – Áp suất hơi: 631 hPa (20 °C) – Độ nhớt động học: 0,47 mm2/s (20 °C) – Độ hòa tan: 1000 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản ở +30°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 100ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8074760100 | Chai thủy tinh 100ml |
| 8074761000 | Chai thủy tinh 1l |
| 8074762500 | Chai thủy tinh 2.5l |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.