| Tên sản phẩm: | Isopropyl acetate |
| CTHH: | C5H10O2 |
| Code: | GRM8526-1L |
| CAS: | 108-21-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.00% |
| Hãng – Xuất xứ: | Himedia – Ấn Độ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Là một dung môi trong công nghiệp hóa học, đặc biệt là cellulose, nhựa, sáp, và chất béo. – Được sử dụng như một chất chiết xuất để điều chế kháng sinh, vitamin và hormone. |
| Tính chất: |
– Hình thể: Chất lỏng không màu – Trọng lượng phân tử: 102.13 g/mol – Độ hòa tan: 33,3 mg hòa tan trong 1 mL rượu – Chỉ số khúc xạ (n20/ D): 1.372 – 1.382 – Mật độ (ở 25 °C): 0.867 – 0.877 g/ mL – Điểm chớp cháy (°F): 39,2 °F – Điểm chớp cháy (°C): 4 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 1l |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.