| Tên sản phẩm: | Imidazole, (Molecular Biology) |
| Tên khác: | Glyoxaline; 1,3-Diazole (Molecular Biology/Certified) |
| CTHH: | C3H4N2 |
| Code: | BP305-50 |
| CAS: | 288-32-4 |
| Hàm lượng: | ≥99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm: làm chất đệm dùng trong sinh học để điều chỉnh pH trong khoảng từ 6,2 đến 7,8. |
| Tính chất: |
– Dạng bột, màu trắng vàng – Khối lượng mol: 68.08 g/mol – pH: 10.5 (6.7% tan trong nước) – Nhiệt độ nóng chảy: 86 – 90 °C / 186.8 – 194 °F – Nhiệt độ sôi: 255 – 256 °C / 491 – 492.8 °F ở 760 mmHg – Điểm chớp cháy: 145 °C / 293 °F – Áp suất hơi: 0.003 mbar ở 20 °C – Tan được trong nước – Nhiệt độ tự bốc cháy: 480 °C / 896 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 50g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.