| Tên sản phẩm: | Hydrazinium sulfate, for analysis 250g Fisher |
| Tên gọi khác: | Hydrazine dihydrogen sulfate salt, Hydrazine hydrogen sulfate |
| CTHH: | H6N2O4S |
| Code: | H/0700/50 |
| CAS: | 10034-93-2 |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong các phản ứng, thí nghiệm hóa học trong trường học, viện nghiên cứu,.. – Được sử dụng làm chất xúc tác trong việc tạo ra sợi từ axetat, trong phân tích, tổng hợp khoáng chất, và kiểm tra asen trong kim loại |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 130.118 g/mol – Điểm nóng chảy: 254°C – Độ pH: 1.5 |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 250g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| H/0700/48 | Chai nhựa 100g |
| H/0700/50 | Chai nhựa 250g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.