| Tên sản phẩm: | Glycine, Hi-AR™/ACS |
| Tên khác: | Aminoacetic acid, Hi-AR™/ACS |
| CTHH: | C₂H₅NO₂ |
| Code: | GRM199-100G |
| CAS: | 56-40-6 |
| Hàm lượng: | 99.00 – 102.00% |
| Hãng – Xuất xứ: | Himedia – Ấn Độ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Đóng vai trò quan trọng trong việc lắng đọng hợp kim và kim loại. – Để điều trị tâm thần phân liệt, đột quỵ, tăng sản tuyến tiền liệt lành tính (BPH) và một số rối loạn chuyển hóa di truyền hiếm gặp. |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl): <= 0,003% – Kim loại nặng (dưới dạng Pb): <= 0,0005% – Sắt (Fe): <= 0,001% – Sunfat (SO₄): <= 0,0025% – Tro sunfat hóa: <= 0,05% – Amoni (NH₄): <= 0,02% |
| Tính chất: |
– Hình thể: Chất rắn màu trắng – Trọng lượng phân tử: 75.07 g/mol – Độ hòa tan: 33,3 mg hòa tan trong 1 mL nước – pH (5% trong nước ở 20 °C): 5,90 – 6,30 |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| GRM199-100G | Chai nhựa 100g |
| GRM199-250G | Chai nhựa 250g |
| GRM199-500G | Chai nhựa 500g |
| GRM199-5KG | Chai nhựa 5kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.