| Tên sản phẩm: | Glycine Gr for analysis 5 kg Merck |
| Tên gọi khác: | Gly, Aminoacetic acid, Aminoethanoic acid |
| CTHH: | C₂H₅NO₂ |
| Code: | 1042015000 |
| CAS: | 56-40-6 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.7 % |
| Hãng- Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
Glycine được sử dụng trong phương pháp phân tích protein SDS-PAGE, nó như một chất đệm, duy trì pH và ngăn ngừa thiệt hại mẫu trong quá trình điện di. |
| Hàm lượng: | 99,7% |
| Tính chất: |
– Kết cấu dạng rắn, màu trắng, không mùi – Mật độ: 1,161 g/cm3 (20 °C) – Điểm nóng chảy: 233 °C (phân hủy) – Giá trị pH: 5,9 – 6,4 (50 g/l, H₂O, 20 °C) – Áp suất hơi: 0,0000171 Pa (25 °C) – Mật độ khối lớn: 920 kg/m3 – Độ hòa tan: 250 g/l hòa tan |
| Bảo quản: | Từ + 5 °C đến + 30 °C |
| Quy cách: | Chai nhựa 5 kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1042010100 | Chai nhựa 100 g |
| 1042010250 | Chai nhựa 250 g |
| 1042011000 | Chai nhựa 1 kg |
| 1042015000 | Chai nhựa 5 kg |
| 1042019025 | Thùng carton 25 kg |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.