| Tên sản phẩm: | Glycine Gr for analysis |
| Tên gọi khác: | Gly, Aminoacetic acid, Aminoethanoic acid |
| Công thức hóa học: | C₂H₅NO₂ |
| Code: | 1042010100 |
| CAS: | 56-40-6 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.7 % |
| Hãng- Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Glycine được sử dụng trong phương pháp phân tích protein SDS-PAGE, nó như một chất đệm, duy trì pH và ngăn ngừa thiệt hại mẫu trong quá trình điện di. |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl) ≤ 0,003% – Sulfate (SO₄) ≤ 0,0025% – Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ≤ 0,001% – Cu (đồng) ≤ 0,0001% – Fe (Sắt) ≤ 0,0001% – Pb (Chì) ≤ 0,0001% – NH₄ (Amoni) ≤ 0,02% |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng, không mùi – Mật độ: 1,161 g/cm3 (20 °C) – Điểm nóng chảy: 233 °C (phân hủy) – Giá trị pH: 5,9 – 6,4 (50 g/l, H₂O, 20 °C) – Áp suất hơi: 0,0000171 Pa (25 °C) – Mật độ khối lớn: 920 kg /m3 – Độ hòa tan: 250 g/l hòa tan |
| Bảo quản: | Từ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1042010100 | Chai nhựa 100g |
| 1042010250 | Chai nhựa 250g |
| 1042011000 | Chai nhựa 1kg |
| 1042015000 | Chai nhựa 5kg |
| 1042019025 | Thùng carton 25kg |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.