| Tên sản phẩm: | Gluconic acid sodium salt for synthesis |
| Tên khác: | Sodium gluconate |
| CTHH: | C₆H₁₁NaO₇ |
| Code: | 8220580100 |
| Cas: | 527-07-1 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp khối hữu cơ, sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng như một tác nhân chelating, một chất làm sạch bề mặt thép, một chất tẩy rửa cho chai thủy tinh,… |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 218.14 g/mol – Dạng rắn, màu trắng, không mùi – Nhiệt độ đánh lửa: > 200°C – Điểm nóng chảy: 170 – 175°C – Giá trị pH: 7,0 – 8,0 (100 g/l, H₂O, 20°C) – Độ hòa tan: 590 g / l |
| Bảo quản | Dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8220580100 | Chai nhựa 100g |
| 8220581000 | Chai nhựa 1kg |
| 8220582500 | Chai nhựa 2.5kg |
| 8220589050 | Thùng carton 50kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.