| Tên sản phẩm: | Gibberellic Acid, Technical |
| Tên khác: | gibberellic acid; gibberellin a3; gibberellin; gibreskol; brellin; cekugib; grocel; gibberellin x; gibberellic acid ga3; gib-tabs |
| CTHH: | C19H22O6 |
| Code: | G/0200/43 |
| CAS: | 77-06-5 |
| Hàm lượng: | 90% |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng làm chất bổ sung cho môi trường tăng trưởng thực vật như môi trường Murashige và Skoog. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng ngà – Khối lượng mol: 346.38 g/ mol – Điểm nóng chảy: 227 °C/ 440,6 °F – pH: 2.0 – Độ hòa tan trong nước: 5 g/ L (20 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát. |
| Quy cách đóng gói: | Vial 1g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.