| Tên sản phẩm: | Geniposidic acid |
| Nhóm: | Iridoids |
| CTHH: | C16H22O10 |
| Code: | CFN98337 |
| CAS: | 27741-01-1 |
| Hàm lượng: | ≥98% |
| Hãng – xuất xứ: | ChemFaces – Trung Quốc |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Là một chất chống ung thư và bảo vệ phóng xạ hiệu quả. |
| Tính chất: |
– Dạng: bột – Khối lượng mol: 374.3 g/mol |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới 30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 20mg |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.