| Tên sản phẩm: | Ethylparaben |
| Tên khác: | Ethyl-4-hydroxybenzoate; p-Hydroxybenzoic acid ethylester |
| CTHH: | C9H10O3 |
| Code: | GRM2189-250G |
| CAS: | 120-47-8 |
| Hàm lượng: | 99.00 – 102.00% |
| Hãng – Xuất xứ: | Himedia – Ấn Độ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng để nghiên cứu quy trình microextraction pha rắn trong trạng thái bão hòa để xác định paraben, chlorophenol và triclosan. – Để chiết pha rắn, được sử dụng để nghiên cứu tính chất lưu giữ của hợp chất. |
| Thành phần: | – Tro sunfat hóa: <= 0,1% |
| Tính chất: |
– Hình thể: Tinh thể hoặc bột trắng – Khối lượng mol: 166.17 g/ mol – Độ hòa tan: 33,3 mg hòa tan trong 1 mL rượu – Phạm vi nóng chảy: 114 – 118 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 250g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.