| Tên sản phẩm: | Ethylenediamine monohydrate for synthesis |
| Tên khác: | 1,2-Diaminoethane, 1,2-Ethanediamine |
| CTHH: | C₂H₈N₂ * H₂O |
| Code: | 8200301000 |
| CAS: | 6780-13-8 |
| Hàm lượng: | ≥ 99% |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Như một dung môi , nó có thể trộn được với các dung môi phân cực và được sử dụng để hòa tan các protein như albumin và casein. |
| Tính chất: |
– Dạng: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 78.11 g/mol – Điểm sôi: 118 °C (1013 hPa) – Mật độ: 0,963 g/ cm3 (20 °C) – Giới hạn nổ: 2,7 – 16,6% (V) – Điểm chớp cháy: 42 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 385 °C – Điểm nóng chảy: 8 – 10 °C – Giá trị pH: 12 (100 g/ l, H₂O, 20 °C) – Áp suất hơi: 12 hPa (20 °C) |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1l |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8200300100 | Chai thủy tinh 100ml |
| 8200301000 | Chai thủy tinh 1l |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.