| Tên sản phẩm: | Ethylene glycol monobutyl ether for synthesis |
| Tên khác: | 2-Butoxyethanol, Butyl glycol |
| CTHH: | C₄H₉OCH₂CH₂OH |
| Code: | 8015542500 |
| Cas: | 111-76-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ. Sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Là dung môi hòa tan cả các chất hòa tan trong nước và chất kỵ nước. |
| Thành phần: |
– Nước (K. F.) ≤ 0,20% – Peroxide (dưới dạng H₂O₂) ≤ 0,05% |
| Tính chất: |
– Hình thể: thể lỏng, không màu – Khối lượng mol: 118.17 g/mol – Mật độ: 0,90 g/cm3 (20 °C) – Giới hạn nổ: 1.1 – 10.6% (V) – Điểm chớp cháy: 67 °C – Điểm nóng chảy: -74,8 °C – Giá trị pH: 7 (H₂O, 20 °C) (dưới dạng dung dịch nước) – Áp suất hơi: 0,8 hPa (20 °C) – Độ nhớt động học: 3.642 mm2/s (20 °C) – Độ hòa tan: 900 g/l hòa tan |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 2.5l |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 8015541000 | Chai thủy tinh 1l |
| 8015542500 | Chai thủy tinh 2.5l |
| 8015546025 | Thùng tối màu 25l |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.