| Tên sản phẩm: | Ethyl salicylate for synthesis |
| Tên gọi khác: | Ethyl salicylate for synthesis |
| Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Code: | 8410180250 |
| Thông số kĩ thuật: |
– Trạng thái: Chất lỏng – Màu sắc: không màu – Điểm nóng chảy 1,3 °C – Điểm sôi/khoảng sôi 232 °C ở 1.013 hPa – Điểm chớp cháy 100 °C – Áp suất hóa hơi 0,1 hPa ở 20 °C – Khối lượng riêng: 1,13 g/cm3 ở 20 °C |
| Thành phần: | Độ tinh khiết: ≥ 98.0 % (a/a) |
| Ứng dụng: |
– Dùng trong sản xuất nước hoa và hương vị nhân tạo |
| Bảo quản: | – Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. |
| Quy cách đóng gói: | – Chai thủy tinh 250ml |
Ethyl salicylate for synthesis Merck Đức
0 ₫
Ethyl salicylate for synthesis Là chất lỏng không màu. Được dùng trong sản xuất nước hoa và hương vị nhân tạo. Độ tinh khiết: ≥ 98.0 % (a/a). Quy cách: Chai thủy tinh 250ml
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Ethyl salicylate for synthesis Merck Đức” Hủy
Sản phẩm tương tự
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
Cal Check chuẩn Clo dư và Clo tổng, 0.00 và 1.00 mg/l HI93414-11 Hanna
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ chuẩn Amoni thang trung, 0.0 và 6.0 mg/L HI96715-11 Hanna
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
Potassium iodate solution for 1000 ml, c(KIO₃) = 1/₆₀ mol/l (0.1 N) Titrisol®
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.