| Tên sản phẩm: | Ethyl phenylpropiolate, 98% |
| Tên khác: | Ethyl 3-pheny; Ethyl phenylacetylenecarboxylate; Propiolic acid, phenyl-, ethyl ester |
| CTHH: | C11H10O2 |
| Code: | 118850050 |
| CAS: | 2216-94-6 |
| Hàm lượng: | 98% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng như một chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và thuốc nhuộm tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, màu vàng – Khối lượng mol: 174.2 g/mol – Điểm sôi: 260 – 270 °C/ 500 – 518 °F ở 760 mmHg – Điểm chớp cháy: > 112 °C/ > 233,6 °F – Trọng lượng riêng/ Mật độ: 1.050 – Chỉ số khúc xạ: 1.551 – 1.553 |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 5g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 118850050 | Chai thủy tinh 5g |
| 118850250 | Chai thủy tinh 25g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.