| Tên sản phẩm: | Ethyl isonipecotate, 98+% |
| Tên khác: | ethyl 4-piperidinecarboxylate,ethyl isonipecotate,piperidine-4-carboxylic acid ethyl ester |
| CTHH: | C8H15NO2 |
| Code: | 118641000 |
| CAS: | 1126-09-6 |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong tổng hợp hữu cơ tại các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, trường học, …. |
| Tính chất: |
– Dạng lỏng, màu nâu nhạt – Khối lượng mol: 157.21 g/mol – pH: 10.6 – Nhiệt độ sôi: 95 – 98 °C / 203 – 208.4 °F tại 7 mmHg – Điểm chớp cháy: 80 °C / 176 °F – Tỷ trọng: 1.020 – Tính tan: có thể hòa tan trong nước và hầu hết các dung môi hữu cơ |
| Bảo quản: | Giữ ở nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 118641000 | Chai thủy tinh 100g |
| 118640250 | Chai thủy tinh 25g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.