| Tên sản phẩm: | Ethyl cyanoacetate for synthesis |
| Tên khác: | Cyanoacetic acid ethyl ester |
| CTHH: | C₅H₇NO₂ |
| Code: | 8008820100 |
| CAS: | 105-56-6 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng- xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Dùng trong tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ tại các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu… – Là một khối xây dựng để tổng hợp các dị vòng ứng dụng trong sản xuất một số thuốc. |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 113.11 g/mol – Dạng lỏng, không màu – Điểm sôi: 209 °C (1013 hPa) – Mật độ: 1,06 g / cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 110 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 460 °C – Điểm nóng chảy: -22 °C – Áp suất hơi: <0,1 hPa (20 °C) – Độ hòa tan: 20 g/ l |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới + 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 8008820100 | Chai thủy tinh 100ml |
| 8008820250 | Chai thủy tinh 250ml |
| 8008821000 | Chai thủy tinh 1l |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.