| Tên sản phẩm: | Ethyl Cinnamate, Technical |
| Tên khác: | ethyl cinnamate; ethyl 3-phenylacrylate; ethylcinnamate; cinnamic acid ethyl ester; ethylcinnamoate; cinnamic acid, ethyl ester; ethyl trans-cinnamate; e-ethyl cinnamate; ethyl 3-phenyl-2-propenoate; ethyl benzylideneacetate |
| CTHH: | C11H12O2 |
| Code: | E/1250/04 |
| CAS: | 103-36-6 |
| Hàm lượng: | >95% |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng trong y tế, như một chất trung gian dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 176.21 g/mol – Điểm nóng chảy: 6,5 – 7,5 °C/ 43,7 – 45,5 °F – Điểm sôi: 271 °C/ 519,8 °F ở 760 mmHg – Điểm chớp cháy: 135 °C/ 275 °F – Tính tan trong nước: Không hòa tan – Mật độ/ Trọng lượng riêng: 1.046 |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 25ml |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.