| Tên sản phẩm: | Ethyl chloroacetate, 99% |
| Tên khác: | ethyl chloracetate,ethyl monochloroacetate,acetic acid, chloro-, ethyl ester,chloroacetic acid ethyl ester |
| CTHH: | C4H7ClO2 |
| Code: | 118220100 |
| CAS: | 105-39-5 |
| Hàm lượng: | 99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất là một dung môi trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ tại các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, trường học,.. – Là chất trung gian trong sản xuất thuốc trừ sâu (như natri fluoroacetate). |
| Tính chất: |
– Dạng lỏng, không màu – Khối lượng mol: 122.55 g/mol – Nhiệt độ nóng chảy: -26 °C / -14.8 °F – Nhiệt độ sôi: 142 – 145 °C / 287.6 – 293 °F – Điểm chớp cháy: 53 °C / 127.4 °F – Áp suất hơi: 4.5 mbar tại 20 °C – TÍnh tan trong nước: 20 g/l (20°C) – Độ nhớt: 1.27 mPa.s tại 20 °C – D= 1.15g/ml |
| Bảo quản: | Giữ ở nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Thùng trống nhựa 10l |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 118222500 | Chai thủy tinh 250ml |
| 118220010 | Chai thủy tinh 1l |
| 118220025 | Chai thủy tinh 2.5l |
| 118220100 | Thùng trống nhựa 10l |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.