| Tên sản phẩm: | Ethyl 3-aminobenzoate, methanesulfonic acid salt, 98% |
| Tên khác: | ethyl 3-aminobenzoate methanesulfonate,tricaine,tricaine methanesulfonate, finquel,metacaine,tricaine mesylate |
| CTHH: | C9H11NO2·CH4O3S |
| Code: | 118002500 |
| CAS: | 886-86-2 |
| Hàm lượng: | 98% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được dùng trong tổng hợp hữu cơ tại các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, trường học,… |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng ngà – Khối lượng mol: 165.19 g/mol – Nhiệt độ nóng chảy: 146 – 150 °C / 294.8 – 302 °F – Tính tan: 5% trong nước |
| Bảo quản: | Giữ ở nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 250g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 118000100 | Chai thủy tinh 10g |
| 118000500 | Chai nhựa 50g |
| 118002500 | Chai nhựa 250g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.