| Tên sản phẩm: | Ethidium Bromide Solution, for Electrophoresis |
| Tên khác: | ethidium bromide; homidium bromide; dromilac; 3,8-diamino-5-ethyl-6-phenylphenanthridinium bromide; ethydium bromide; 3,8-diamino-5-ethyl-6-phenylphenanthridin-5-ium bromide; etbr; 2,7-diamino-10-ethyl-9-phenylphenanthridinium bromide; 2,7-diamino-9-phenyl-10-ethylphenanthridinium bromide |
| CTHH: | C21H20BrN3 |
| Code: | E/P800/03 |
| CAS: | 1239-45-8 |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Là chất nhuộm màu axit nucleic được sử dụng phổ biến nhất cho điện di trên gel PAGE hoặc agarose. – Đã được sử dụng trong thử nghiệm đo flo đối với axit nucleic. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, màu đỏ – Khối lượng mol: 394.32 g/ mol – Tính tan trong nước: Có thể trộn lẫn – Áp suất hơi: không đáng kể |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 10ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| E/P800/03 | Chai thủy tinh 10ml |
| E/P800/10 | Chai thủy tinh 50ml |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.