| Tên sản phẩm: | Ethanol, for molecular biology, absolute (200 Proof) |
| Tên khác: | Ethyl alcohol; Absolute ethanol |
| CTHH: | C2H6O |
| Code: | BP2818-4 |
| CAS: | 64-17-5 |
| Hàm lượng: | ≥99,5% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm: để tinh chế và kết tủa các phân tử sinh học như axit nucleic và protein, dùng trong mô học để chuẩn bị nhuộm, phá hủy thuốc thử và làm mất nước các mô trước khi nhúng. |
| Tính chất: |
– Dạng lỏng, không màu – Khối lượng mol: 46.069 g/mol – pH: 7 ở 20°C, 10g/l tan trong nước – Nhiệt độ nóng chảy: -114 °C / -173.2 °F – Nhiệt độ sôi: 78 °C / 172.4 °F – Điểm chớp cháy: 13 °C / 55.4 °F – Giới hạn dễ cháy hoặc nổ: Trên 19 vol%, dưới 3,3 vol% – Trọng lượng riêng: 0.785 g/cm3 tại 20°C – Tính tan trong nước: có thể trộn lẫn |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 4l |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BP2818-100 | Chai thủy tinh 100ml |
| BP2818-500 | Chai thủy tinh 500ml |
| BP2818-4 | Chai thủy tinh 4l |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.