| Tên sản phẩm: | Ethanol Absolute, for HPLC |
| Tên khác: | ethyl alcohol; alcohol; methylcarbinol; grain alcohol; ethyl hydroxide; ethyl hydrate; algrain; alkohol; anhydrol; tecsol |
| CTHH: | C2H6O |
| Code: | E/0665DF/17 |
| CAS: | 64-17-5 |
| Hàm lượng: | ≥99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng làm dung môi pha chế. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 46.069 g/mol – Điểm nóng chảy: -114 °C/ -173,2 °F – Điểm sôi: 78 °C/ 172,4 °F – Tính dễ cháy (chất lỏng): Rất dễ cháy – Giới hạn nổ: Dưới 3,3 vol%, Trên 19,0 vol% – Điểm chớp cháy: 13 °C/ 55,4 °F – Nhiệt độ tự động đốt cháy: 363 °C/ 685,4 °F – pH: 7 ở 20 °C 10g/ l aq.sol – Khả năng hòa tan trong nước: Có thể trộn lẫn – Mật độ/ Trọng lượng riêng: 0,785 g/ cm3 ở 20 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 2.5l |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| E/0665DF/15 | Chai thủy tinh 1l |
| E/0665DF/17 | Chai thủy tinh 2.5l |
| E/0665DF/P17 | Chai thủy tinh tráng nhựa 2.5l |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.