| Tên sản phẩm: | Ethanol, 96%, for molecular biology 1 L Bioreagents |
| Tên gọi khác: | Ethyl alcohol,alcohol,methylcarbinol,grain alcohol,ethyl hydroxide,ethyl hydrate,algrain,alkohol,anhydrol,tecsol |
| CTPT: | C2H62 |
| Code: | BP8201-1 |
| CAS: | 64-17-5 |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Hàm lượng: | 94%-98% |
| Ứng dụng: | Được sử dụng để cô đặc mẫu axit nucleic bằng cách kết tủa |
| Tính chất: |
– Trạng thái: dạng lỏng – Màu sắc: không màu |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nhiệt độ phòng |
| Quy cách: | Lọ nhựa 1 L |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| BP8202-4 | Lọ nhựa 4 L |
| BP8202-500 | Lọ nhựa 500 ml |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.