| Tên sản phẩm: | Divinyl sulfone (stabilised with hydroquinone) for synthesis Merck |
| Tên gọi khác: | Vinyl sulfone |
| CTHH: | C₄H₆O₂S |
| Code: | 8212150010 |
| CAS: | 77-77-0 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Dạng lỏng không màu – Khối lượng mol: 118.15 g/mol – Điểm sôi: 234.3 °C (1013 hPa) – Khối lượng riêng: 1.177 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 102 °C – Điểm nóng chảy: -26 °C – Áp suất hóa hơi: 1.05 hPa (25 °C) |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ từ +2°C đến +8°C |
| Quy cách: | – Chai thủy tinh 10ml |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.