| Tên sản phẩm: | Dimethyl-N,N-Diisopropylphosphoramidite |
| Công thức hóa học: | C₈H₂₀NO₂P |
| Code: | 8510478500 |
| CAS: | 122194-07-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 95.0 % |
| Hãng-Xuất xứ: | Merck Đức |
| Ứng dụng: | – Là hóa chất tinh khiết được sử dụng để tổng hợp và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng lỏng – Khối lượng mol: 193.23 g/mol – Nhiệt độ sôi: 54 °C (10 hPa) – Mật độ: 1.05 g/cm3 |
| Bảo quản: | Từ -15°C đến -25°C |
| Quy cách: | Chai nhựa 500mg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8510470001 | Chai thủy tinh 1g |
| 8510478500 | Chai nhựa 500mg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.