| Tên sản phẩm: | Dimethyl malonate for synthesis Merck Đức |
| Tên gọi khác: | Malonic acid dimethyl ester |
| Công thức hóa học: | CH₂(COOCH₃)₂ |
| Code: | 8008991000 |
| Số Cas: | 108-59-8 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Là một thuốc thử phổ biến dùng trong tổng hợp hữu cơ – được sử dụng trong tổng hợp ester malonic |
| Tính chất: |
– Trạng thái: dạng lỏng – Màu sắc: không màu – Khối lượng mol: 132.11 g/mol – Nhiệt độ sôi: 181 – 183 °C (1013 hPa) – Mật độ: 1.15 g/cm3 (20 °C) – Giới hạn phát nổ: 1.3 – 17.4 %(V) – Điểm chớp cháy: 90 °C – Điểm khởi cháy: 440 °C – Nhiệt độ nóng chảy: -61.9 °C – Áp suất hơi: 0.15 hPa (20 °C) – Độ tan: 140.7 – 143.3 g/l |
| Bảo quản: | Dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1l |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8008990100 | Chai thủy tinh 100ml |
| 8008990500 | Chai thủy tinh 500ml |
| 8008991000 | Chai thủy tinh 1l |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.