| Tên sản phẩm: | Dimethyl adipate for synthesis Merck |
| Tên gọi khác: | Dimethyl hexanedioate, Adipic acid dimethyl ester |
| CTHH: | CH₃OOC (CH₂) COOCH₃ |
| Code: | 8000971000 |
| CAS: | 627-93-0 |
| Hàm lượng: | ≥ 99,0% |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Dimethyl adipate được sử dụng trong mỹ phẩm (trong chất làm mềm da và dưỡng da), hoạt động như một chất làm dẻo mỹ phẩm. Nó cũng được sử dụng trong hóa chất nông nghiệp và thuốc nhuộm cũng như tiền chất để điều chế các thành phần dược phẩm hoạt động. Hơn nữa, Dimethyl adipate phục vụ như là một trung gian polymer. Thêm vào đó, nó được sử dụng làm dung môi để nước sơn và nhựa. – Là hóa chất tinh khiết sử dụng trong nghiên cứu, phân tích, tổng hợp các chất trong các phòng thí nghiệm,… |
| Tính chất: |
– Điểm sôi: 215 – 225 °C (1013 hPa) – Tỉ trọng: 1,06 g/cm3 (20 °C) – Giới hạn nổ: 0,81 – 8,1% (V) – Điểm sáng: 107 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 360 °C – Độ nóng chảy: 8 – 11 °C – Áp suất hơi: 0,06 hPa (20 °C) – Độ nhớt động học: 2,5 mm2/s (25 °C) – Độ hòa tan: <1 g/l |
| Lưu trữ: | Lưu trữ dưới + 30 °C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 1 l |
Thông tin tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8000970250 | Chai thủy tinh 250 ml |
| 8000971000 | Chai thủy tinh 1 l |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.