| Tên sản phẩm: | Diisoamyl ether (stabilized) for synthesis Merck |
| Tên gọi khác: | Diisopentyl ether, Isoamyl ether |
| CTHH: | C₁₀H₂₂O |
| Code: | 8102611000 |
| CAS: | 544-01-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng làm dung môi, ứng dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng không màu – Khối lượng mol: 158.28 g/mol – Điểm sôi: 172 – 173 °C (1013 hPa) – Khối lượng riêng: 0.78 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 46 °C – Điểm nóng chảy: <-75 °C – Áp suất hóa hơi: 2.5 hPa (20 °C) – Tính tan: 0.2 g/l |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C |
| Quy cách: | – Chai thủy tinh 250ml. |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.