| Tên sản phẩm: | Diethyl ethoxymethylenemalonate for synthesis |
| Tên khác: | Ethoxymethylenemalonic acid diethyl ester |
| CTHH: | C₂H₅OCH=C(COOC₂H₅)₂ |
| Code: | 8014461000 |
| Cas: | 87-13-8 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hóa học. Sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… -Được sử dụng như một tiền thân để tổng hợp pyrimidinones, thiazolopyrimidines, thiazolopyrimidinones, triazolo [1, 5-a] pyrimidines, pyrimido [2,1- b ] benzothiazoles và dẫn xuất ethyl 3-amino-5-oxoisoxazolidine-4-carboxylate |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 216.23 g/mol – Điểm sôi: 280°C (1013 hPa) (phân hủy) – Mật độ: 1,08 g/cm3 (20°C) – Điểm chớp cháy: 144°C – Nhiệt độ đánh lửa: 215°C – Điểm nóng chảy: -33°C – Áp suất hơi <0,1 hPa |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 1l |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8014460250 | Chai thủy tinh 250ml |
| 8014461000 | Chai thủy tinh 1l |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.