| Tên sản phẩm: | Dichloromethyl methyl ether for synthesis |
| Tên khác: | 1,1-Dichloromethylether |
| CTHH: | Cl₂CHOCH₃ |
| Code: | 8034670025 |
| Hàm lượng: | ≥ 97.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| ứng dụng: |
– Là thuốc thử formylating phổ biến cho các hợp chất thơm, chất clo hóa cho axit cacboxylic, và chất phản ứng với este borin để điều chế alkenone. – Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ. Sử dụng rộng rãi tại phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 114.95 g/mol – Điểm sôi: 85 – 87 °C (1013 hPa) – Mật độ: 1,29 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 42 °C – Áp suất hơi: 84 hPa (20 °C) |
| Bảo quản: | Lưu trữ <= 20°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 25ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8034670025 | Chai thủy tinh 25ml |
| 8034670100 | Chai thủy tinh 100ml |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.