| Tên sản phẩm: | di-Lithium oxalate for synthesis |
| Tên khác: | Oxalic acid dilithium salt |
| CTHH: | C₂Li₂O₄ |
| Code: | 8220850100 |
| CAS: | 553-91-3 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng- Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được dùng trong tổng hợp hóa hữu cơ tại các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 101.9 g/mol – Dạng tinh thể, không màu – Tính tan trong nước ở 20 °C: 66 g/l |
| Bảo quản: | Dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100g |
di-Lithium oxalate for synthesis 100g Merck
0 ₫
di-Lithium oxalate for synthesis, code 8220850100, xuất xứ Merck- Đức. Hóa chất có dạng tinh thể, không màu, được dùng trong tổng hợp hóa hữu cơ tại các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… Quy cách đóng gói: chai nhựa 100g.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “di-Lithium oxalate for synthesis 100g Merck” Hủy
Sản phẩm tương tự
Hóa chất thí nghiệm
Titriplex® III solution for 1000 ml, c(Na2-EDTA 2 H2O) = 0.01 mol/l Titrisol® Merck
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
Potassium iodate solution for 1000 ml, c(KIO₃) = 1/₆₀ mol/l (0.1 N) Titrisol®
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
Cal Check chuẩn Clo dư và Clo tổng, 0.00 và 1.00 mg/l HI93414-11 Hanna
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.